Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mrs
01
Bà, Cô
a formal title for a married woman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
She introduced herself as Mrs. Carter, the event organizer.
Cô ấy tự giới thiệu là bà Carter, người tổ chức sự kiện.
02
Bà, Phu nhân
a woman who is married to someone
Các ví dụ
His Mrs is an accomplished artist.
Vợ của anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.



























