Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moved
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most moved
so sánh hơn
more moved
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was deeply moved by the heartfelt speech.
Cô ấy đã vô cùng xúc động trước bài phát biểu chân thành.
Cây Từ Vựng
unmoved
moved
move



























