moved
moved
muvd
moovd
/mˈuːvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moved"trong tiếng Anh

01

xúc động, cảm động

creating a strong or intense emotion within one, particularly sorrow or sympathy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most moved
so sánh hơn
more moved
có thể phân cấp
Các ví dụ
He felt moved to tears after hearing the tragic story.
Anh ấy cảm thấy xúc động đến rơi nước mắt sau khi nghe câu chuyện bi thảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng