mouton
mou
ˈmu:
moo
ton
tɒn
ton
muton

Định nghĩa và ý nghĩa của "mouton"trong tiếng Anh

Mouton
01

thịt cừu

meat from a mature domestic sheep 
mouton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
moutons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng