mouthpart
mouth
ˈmaʊθ
mawth
part
pɑ:t
paat

Định nghĩa và ý nghĩa của "mouthpart"trong tiếng Anh

Mouthpart
01

bộ phận miệng, cấu trúc miệng

the specialized structures located around the mouth used for feeding, grooming, and other related functions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mouthparts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

mouthpart

mouth

+

part

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng