mousepad
mouse
ˈmaʊs
maws
pad
pæd
pād

Định nghĩa và ý nghĩa của "mousepad"trong tiếng Anh

Mousepad
01

bàn di chuột, tấm lót chuột

a small portable pad that provides traction for the ball of a computer mouse 
mousepad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mousepads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng