mouser
mou
ˈmaʊ
maw
ser
zɜr
zēr
/mˈa‍ʊsɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mouser"trong tiếng Anh

Mouser
01

thợ săn chuột, mèo bắt chuột

a cat that catches mice and rats
mouser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mousers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng