Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
motivational
01
động lực, truyền cảm hứng
encouraging or inspiring action or behavior
Các ví dụ
The company offers motivational workshops to boost employee morale.
Công ty cung cấp các hội thảo động lực để nâng cao tinh thần của nhân viên.
Cây Từ Vựng
motivational
motivation
motivate
motiv



























