Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mortifying
01
làm nhục, xấu hổ
causing someone to feel humbled or painfully aware of their faults or shortcomings
Các ví dụ
His mortifying defeat taught him the value of preparation.
Thất bại nhục nhã của anh ấy đã dạy cho anh ấy giá trị của sự chuẩn bị.
02
nhục nhã, xấu hổ
causing intense embarrassment, shame, or humiliation
Các ví dụ
The typo in the headline was mortifying for the editor.
Lỗi chính tả trong tiêu đề thật xấu hổ cho biên tập viên.
Cây Từ Vựng
mortifying
mortify
mort



























