Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mortician
01
nhân viên tang lễ, người làm nghề ướp xác
someone who prepares dead bodies for burial or cremation and arranges funerals as their job
Dialect
American
Các ví dụ
Morticians play a vital role in providing emotional support and guidance to families during the grieving process, offering compassion and understanding in their time of need.
Nhân viên tang lễ đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tình cảm và hướng dẫn cho các gia đình trong quá trình đau buồn, mang đến sự cảm thông và thấu hiểu trong lúc họ cần.



























