mortally
mor
ˈmɔ:
maw
ta
lly
li
li
morally

Định nghĩa và ý nghĩa của "mortally"trong tiếng Anh

mortally
01

một cách chết người, đến chết

in a way that results in death or severe harm 
mortally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The snake's bite was mortally venomous, and the victim succumbed to the poison. 

Vết cắn của con rắn chết người và nạn nhân đã chết vì chất độc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng