Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
morose
01
u sầu, ảm đạm
having a sullen, gloomy, or pessimistic disposition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most morose
so sánh hơn
more morose
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her morose expression hinted at the challenges she was facing in her personal life.
Biểu hiện u sầu của cô ấy ám chỉ những thách thức mà cô ấy đang phải đối mặt trong cuộc sống cá nhân.
Cây Từ Vựng
morosely
moroseness
morose



























