moron
mo
ˈmɔ:
maw
ron
rɒn
ron
morion

Định nghĩa và ý nghĩa của "moron"trong tiếng Anh

01

kẻ ngốc, thằng ngu

a very stupid or foolish person 
moron definition and meaning
xúc phạm
Các ví dụ
You absolute moron, you just deleted the entire file. 

Đồ ngốc tuyệt đối, anh vừa xóa toàn bộ tệp.

02

người đần độn, kẻ ngu ngốc

a person of subnormal intelligence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
morons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng