Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moroccan
01
Ma-rốc, thuộc Ma-rốc
relating to or of the country of Morocco, its people, culture, or language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She enjoys Moroccan tea with fresh mint.
Cô ấy thích trà Ma-rốc với bạc hà tươi.
Moroccan
01
người Ma-rốc, người Morocco
a native or inhabitant of Morocco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Moroccans



























