moral principle
Pronunciation
/mˈɔːɹəl pɹˈɪnsɪpəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moral principle"trong tiếng Anh

Moral principle
01

nguyên tắc đạo đức, nguyên tắc luân lý

the principles of right and wrong that are accepted by an individual or a social group
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moral principles
02

nguyên tắc đạo đức, nguyên tắc luân lý

the principle that conduct should be moral
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng