monstrous
Pronunciation
/ˈmɑnstɹəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monstrous"trong tiếng Anh

monstrous
01

quái dị, kinh khủng

very ugly to an extent of being unnatural or frightening
monstrous definition and meaning
Các ví dụ
The monstrous appearance of the ancient statue sent chills down the archaeologist's spine.
Vẻ ngoài quái dị của bức tượng cổ khiến nhà khảo cổ rùng mình.
02

khổng lồ, quái dị

exceptionally large in size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most monstrous
so sánh hơn
more monstrous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The monstrous cake at the wedding was nearly as tall as the bride herself.
Chiếc bánh khổng lồ tại đám cưới gần như cao bằng chính cô dâu.
03

quái dị, tàn bạo

shockingly brutal or cruel
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng