monogamy
mo
no
ˈnɒ
no
ga
my
mi
mi
monosemymonosomy

Định nghĩa và ý nghĩa của "monogamy"trong tiếng Anh

Monogamy
01

chế độ một vợ một chồng

the practice of having a romantic or sexual relationship with only one partner at a time 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng