monkey business
mon
ˈmʌn
man
key
ki
ki
busi
bɪz
biz
ness
nɪs
nis

Định nghĩa và ý nghĩa của "monkey business"trong tiếng Anh

Monkey business
01

trò lừa đảo, hành vi gian lận

behavior that is mischievous, dishonest, or unacceptable 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The CEO warned employees against engaging in any monkey business during the company's annual audit. 

Giám đốc điều hành cảnh báo nhân viên không tham gia vào bất kỳ hành vi không đứng đắn nào trong cuộc kiểm toán hàng năm của công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng