Mongolian
Pronunciation
/mɑŋˈɡoʊɫiən/, /mɑŋˈɡoʊɫjən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Mongolian"trong tiếng Anh

Mongolian
01

tiếng Mông Cổ, ngôn ngữ Mông Cổ

a family of Altaic language spoken in Mongolia
Mongolian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Mongolian languages
02

Người Mông Cổ, Người Mông

a member of the nomadic peoples of Mongolia
mongolian
01

Mông Cổ, thuộc Mông Cổ

of or relating to the region of Mongolia or its people or their languages or cultures
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
02

Mông Cổ, thuộc Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ

of or relating to the modern Mongolian People's Republic
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng