money spinner
Pronunciation
/mˈʌni spˈɪnɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "money spinner"trong tiếng Anh

Money spinner
01

con gà đẻ trứng vàng, mỏ vàng

a business, product, or activity that generates a lot of profit
Dialectbritish flagBritish
money spinner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
money spinners
Các ví dụ
That bestselling book has been a money spinner for the author.
Cuốn sách bán chạy đó đã là một cỗ máy kiếm tiền cho tác giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng