Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Money spinner
01
con gà đẻ trứng vàng, mỏ vàng
a business, product, or activity that generates a lot of profit
Dialect
British
Các ví dụ
That bestselling book has been a money spinner for the author.
Cuốn sách bán chạy đó đã là một cỗ máy kiếm tiền cho tác giả.



























