monarchy
mo
ˈmɑ
maa
nar
nɑr
naar
chy
ki
ki
/mˈɒnəki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monarchy"trong tiếng Anh

Monarchy
01

chế độ quân chủ, vương quốc

a system of government or a country or state that is ruled by a king or queen
monarchy definition and meaning
Các ví dụ
The citizens celebrated the anniversary of their monarchy with a grand parade.
Công dân đã kỷ niệm ngày thành lập chế độ quân chủ của họ với một cuộc diễu hành hoành tráng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng