Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to molder
01
phân hủy, mục nát
to slowly fall apart or decay, often because of time or neglect
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
molder
ngôi thứ ba số ít
molders
hiện tại phân từ
moldering
quá khứ đơn
moldered
quá khứ phân từ
moldered
Các ví dụ
The ancient ruins had moldered into fragments.
Những tàn tích cổ xưa đã mục nát thành từng mảnh.



























