Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modernized
01
hiện đại hóa
updated with modern technology or methods
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most modernized
so sánh hơn
more modernized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The school's classrooms were modernized with interactive whiteboards.
Các phòng học của trường đã được hiện đại hóa với bảng trắng tương tác.
Cây Từ Vựng
unmodernized
modernized
modernize
modern



























