modernity
mo
mo
der
ˈdɜ:
ni
ty
ti
ti
fraternitytaciturnity

Định nghĩa và ý nghĩa của "modernity"trong tiếng Anh

Modernity
01

tính hiện đại, tính đương đại

the quality of being up-to-date or related to recent times, especially in culture, technology, or ideas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The artist’s work reflects the modernity of the 21st century, blending technology with traditional techniques. 

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh tính hiện đại của thế kỷ 21, kết hợp công nghệ với kỹ thuật truyền thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng