mockery
Pronunciation
/ˈmɑkɝi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mockery"trong tiếng Anh

Mockery
01

sự chế nhạo, sự nhạo báng

showing your contempt by derision
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mockeries
02

sự chế nhạo, sự nhạo báng

the act of ridiculing someone or something in a hurtful manner
03

sự nhại lại, bản phỏng theo

a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng