mocha
Pronunciation
/ˈmoʊkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mocha"trong tiếng Anh

01

mocha

a type of drink made with mocha coffee, chocolate, and milk
mocha definition and meaning
Các ví dụ
They enjoyed sipping mochas together while catching up on their favorite books at the coffee shop.
Họ thích nhấm nháp mocha cùng nhau trong khi cập nhật về những cuốn sách yêu thích của họ tại quán cà phê.
02

mocha, màu nâu sẫm

a dark brown color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
03

mocha

a type of high-quality coffee bean, originally from Yemen
Các ví dụ
Coffee enthusiasts appreciate the distinctiveness of mocha in their brews.
Những người đam mê cà phê đánh giá cao sự khác biệt của mocha trong pha chế của họ.
04

găng tay da lộn mềm từ da dê, da găng tay da lộn mềm từ dê

soft suede glove leather from goatskin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng