missy
mi
ˈmɪ
mi
ssy
si
si
mossymussymistymessy

Định nghĩa và ý nghĩa của "missy"trong tiếng Anh

01

cô gái trẻ, tiểu thư

a young female 
missy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
missies
giống cái số ít
missy
neutral form
youngster
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng