Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Missal
01
sách lễ, sách phụng vụ
a book containing the prayers, readings, and instructions for the celebration of Mass in the Roman Catholic Church
Các ví dụ
The missal, adorned with intricate illustrations, served as a sacred guide for the faithful during religious ceremonies.
Cuốn sách lễ, được trang trí với những hình minh họa phức tạp, đã phục vụ như một hướng dẫn thiêng liêng cho các tín đồ trong các buổi lễ tôn giáo.
Cây Từ Vựng
dismissal
missal



























