Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misery
01
khổ sở, đau khổ
great discomfort or pain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The constant rain added to the misery of the homeless man on the street.
Cơn mưa liên tục làm tăng thêm nỗi khổ của người đàn ông vô gia cư trên đường phố.
02
nỗi khổ, sự đau khổ
extreme emotional suffering or deep sadness
Các ví dụ
The long separation filled him with misery.
Cuộc chia ly dài đã khiến anh ta tràn ngập nỗi khổ.



























