mischievous
mis
ˈmɪs
mis
chie
ʧɪ
chi
vous
vəs
vēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "mischievous"trong tiếng Anh

mischievous
01

tinh nghịch, quậy phá

(of an act or statement) causing trouble, harm, or inconvenience 
mischievous definition and meaning
Các ví dụ
The mischievous rumor spread quickly through the office. 

Tin đồn tinh nghịch lan nhanh chóng khắp văn phòng.

02

tinh nghịch, nghịch ngợm

enjoying causing trouble or playfully misbehaving, often in a harmless way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mischievous
so sánh hơn
more mischievous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mischievous child hid his sister's toys to surprise her. 

Đứa trẻ nghịch ngợm giấu đồ chơi của em gái để làm em ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng