minute hand
mi
ˈmɪ
mi
nute
nɪt
nit
hand
hænd
hānd
/mˈɪnɪt hˈand/

Định nghĩa và ý nghĩa của "minute hand"trong tiếng Anh

Minute hand
01

kim phút, kim dài

the longer hand on a clock or watch that points to the minutes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
minute hands
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng