Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at random
01
ngẫu nhiên, tình cờ
without a specific order, plan, or pattern
Các ví dụ
The samples were selected at random for the experiment.
Các mẫu được chọn ngẫu nhiên cho thí nghiệm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngẫu nhiên, tình cờ