Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at once
01
ngay lập tức, tức thì
immediately or without delay
Các ví dụ
The emergency team was dispatched at once to the accident site.
Đội ngũ khẩn cấp đã được cử đến ngay lập tức hiện trường vụ tai nạn.
02
ngay lập tức, cùng lúc
occurring or happening simultaneously
Các ví dụ
The phone rang and the dog started barking at once, disrupting the quiet.
Điện thoại reo và con chó bắt đầu sủa ngay lập tức, làm gián đoạn sự yên tĩnh.



























