ministry
mi
ˈmɪ
mi
nist
nəst
nēst
ry
ri
ri
/mˈɪnɪstɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ministry"trong tiếng Anh

Ministry
01

bộ

building where the business of a government ministry is transacted
02

bộ

the group of religious ministers
Các ví dụ
The ministry worked together to provide pastoral care and guidance to those facing personal challenges or crises.
Bộ đã làm việc cùng nhau để cung cấp sự chăm sóc mục vụ và hướng dẫn cho những người đối mặt với thách thức cá nhân hoặc khủng hoảng.
03

bộ, chức vụ mục sư

the work or service carried out by religious ministers
Các ví dụ
James was fully equipped to fulfill his role and responsibilities within the ministry with confidence and competence.
James đã được trang bị đầy đủ để thực hiện vai trò và trách nhiệm của mình trong bộ với sự tự tin và năng lực.
04

bộ, cơ quan bộ

a government department led by a minister and responsible for a specific area
Các ví dụ
The ministry is responsible for national transportation policy.
Bộ chịu trách nhiệm về chính sách giao thông quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng