Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mink
01
chồn mink, chồn nâu
a small semiaquatic wild mammal with a dark coat and long body, native to North America and Eurasia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
minks
02
áo lông chồn, lông chồn
fur coat made from the soft lustrous fur of minks
03
lông chồn, chồn
the expensive fur of a mink



























