mink
Pronunciation
/ˈmɪŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mink"trong tiếng Anh

01

chồn mink, chồn nâu

a small semiaquatic wild mammal with a dark coat and long body, native to North America and Eurasia
mink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
minks
02

áo lông chồn, lông chồn

fur coat made from the soft lustrous fur of minks
03

lông chồn, chồn

the expensive fur of a mink
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng