miniature golf
mi
ˈmɪ
mi
nia
ni
ture
ʧər
chēr
golf
gɑ:lf
gaalf
/mˈɪnɪtʃə ɡˈɒlf/
mini golf

Định nghĩa và ý nghĩa của "miniature golf"trong tiếng Anh

Miniature golf
01

golf thu nhỏ, mini-golf

a small-scale version of golf with fun obstacles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miniature golfs
Các ví dụ
Miniature golf is perfect for date nights.
Golf thu nhỏ là hoàn hảo cho những buổi hẹn hò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng