miniature golf
mi
ˈmɪ
mi
nia
niə
niē
ture
ʧə
chē
golf
gɒlt
golt
mini golf

Định nghĩa và ý nghĩa của "miniature golf"trong tiếng Anh

Miniature golf
01

golf thu nhỏ, mini-golf

a small-scale version of golf with fun obstacles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miniature golfs
Các ví dụ
We played miniature golf at the beach. 

Chúng tôi chơi golf thu nhỏ ở bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng