mineral water
Pronunciation
/ˈmɪnərəl ˌwɔtɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mineral water"trong tiếng Anh

Mineral water
01

nước khoáng

water from underground that contains minerals and gasses, usually bottled and sold
mineral water definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The grocery store offered a variety of brands of mineral water, ranging from still to sparkling.
Cửa hàng tạp hóa cung cấp nhiều thương hiệu nước khoáng khác nhau, từ không ga đến có ga.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng