Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Miner
01
thợ mỏ, công nhân mỏ
a person who works in a mine, extracting minerals, coal, or other valuable materials from the earth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miners
Các ví dụ
The trapped miners were rescued after several days.
Những thợ mỏ bị mắc kẹt đã được giải cứu sau vài ngày.
Cây Từ Vựng
mineral
miner
mine



























