Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Miner
01
thợ mỏ, công nhân mỏ
a person who works in a mine, extracting minerals, coal, or other valuable materials from the earth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miners
Các ví dụ
Many miners suffer from lung diseases due to dust exposure.
Nhiều thợ mỏ mắc các bệnh về phổi do tiếp xúc với bụi.
Cây Từ Vựng
mineral
miner
mine



























