Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milliliter
01
mililit
a unit for measuring the quantity of a liquid or gas that equals one thousandth of a liter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
milliliters
Các ví dụ
The baby bottle can hold up to 250 milliliters of formula.
Bình sữa có thể chứa tới 250 mililit sữa công thức.



























