Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milliliter
01
mililit
a unit for measuring the quantity of a liquid or gas that equals one thousandth of a liter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
milliliters
Các ví dụ
The syringe is calibrated to deliver precise amounts in milliliters.
Ống tiêm được hiệu chuẩn để cung cấp lượng chính xác bằng mililit.



























