millennian
mi
mi
lle
ˈlɛ
le
nnian
niən
niēn
British pronunciation
/mɪlˈɛniən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "millennian"trong tiếng Anh

millennian
01

thiên niên kỷ, liên quan đến một thiên niên kỷ

related to a period of a thousand years
example
Các ví dụ
They planned a celebration to mark the city 's millennian anniversary, highlighting its long and rich history.
Họ đã lên kế hoạch tổ chức lễ kỷ niệm để đánh dấu thiên niên kỷ của thành phố, làm nổi bật lịch sử lâu đời và phong phú của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store