Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
millennian
Các ví dụ
They planned a celebration to mark the city 's millennian anniversary, highlighting its long and rich history.
Họ đã lên kế hoạch tổ chức lễ kỷ niệm để đánh dấu thiên niên kỷ của thành phố, làm nổi bật lịch sử lâu đời và phong phú của nó.



























