Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milkshake
01
sữa lắc, milkshake
a cold smooth drink made by mixing milk and ice-cream with fruits, chocolate, etc. as flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
milkshakes
Các ví dụ
They enjoyed sharing a large milkshake with two straws on a hot summer day.
Họ thích chia sẻ một ly milkshake lớn với hai ống hút vào một ngày hè nóng nực.
Cây Từ Vựng
milkshake
milk
shake



























