Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
migratory grasshopper
/maɪɡɹˈatəɹˌi ɡɹˈashɒpə/
Migratory grasshopper
01
châu chấu di cư, cào cào di trú
a large insect that is known for its ability to form swarms and migrate over long distances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
migratory grasshoppers



























