midwinter
mid
ˈmɪd
mid
win
wɪn
vin
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "midwinter"trong tiếng Anh

Midwinter
01

giữa mùa đông, đỉnh điểm mùa đông

the middle part of winter when it is coldest 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As midwinter descended upon the land, the trees stood bare against the gray sky, their branches etched in delicate patterns of frost. 

Khi giữa mùa đông tràn xuống vùng đất, những cái cây đứng trơ trụi dưới bầu trời xám, cành cây được khắc họa bằng những họa tiết sương giá tinh tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng