Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midwinter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As midwinter descended upon the land, the trees stood bare against the gray sky, their branches etched in delicate patterns of frost.
Khi giữa mùa đông tràn xuống vùng đất, những cái cây đứng trơ trụi dưới bầu trời xám, cành cây được khắc họa bằng những họa tiết sương giá tinh tế.
Cây Từ Vựng
midwinter
mid
winter



























