midwinter
mid
ˈmɪd
mid
win
ˌwɪn
vin
ter
tər
tēr
British pronunciation
/ˈmɪdˌwɪntə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "midwinter"trong tiếng Anh

Midwinter
01

giữa mùa đông, đỉnh điểm mùa đông

the middle part of winter when it is coldest
Wiki
example
Các ví dụ
In the stillness of midwinter nights, the stars shone with a crystalline brilliance, casting their silvery light upon the silent world below.
Trong sự tĩnh lặng của những đêm giữa mùa đông, những ngôi sao tỏa sáng với ánh sáng lấp lánh như pha lê, rải ánh sáng bạc của chúng lên thế giới im lặng bên dưới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store