mideast
mi
ˈmɪ
mi
deast
ˌdist
dist
/mɪdˈiːst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Mideast"trong tiếng Anh

Mideast
01

Trung Đông, Cận Đông

the eastern Mediterranean region, rich in ancient civilizations and major religions, with ongoing geopolitical significance
Mideast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng