middle class
mi
ˈmɪ
mi
ddle
dəl
dēl
class
klɑ:s
klaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "middle class"trong tiếng Anh

Middle class
01

tầng lớp trung lưu, giai cấp tư sản

the social class between the upper and lower classes that includes professional and business people 
middle class definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many middle-class families own their homes. 

Nhiều gia đình trung lưu sở hữu nhà của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng