middle c
mi
ˈmɪ
mi
ddle
dəl
dēl
c
si:
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "middle C"trong tiếng Anh

Middle C
01

nốt C giữa, nốt C trung tâm

the C note situated approximately in the middle of the piano keyboard, often serving as a reference point for pitch 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
middle Cs
Các ví dụ
The melody begins with middle C, providing a stable starting point for the piece. 

Giai điệu bắt đầu với nốt C giữa, cung cấp một điểm khởi đầu ổn định cho bản nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng