Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Microcosm
01
tiểu vũ trụ, thế giới thu nhỏ
a miniature representation of something larger
Các ví dụ
Some reality shows attempt to artificially create microcosms that magnify real-world social dynamics.
Một số chương trình thực tế cố gắng tạo ra tiểu vũ trụ nhân tạo làm nổi bật động lực xã hội trong thế giới thực.



























