Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mexican standoff
01
thế bế tắc, không ai chịu nhường
a situation where multiple parties are at a standstill, and no one is willing to take action to resolve the situation
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Mexican standoffs
Các ví dụ
The negotiations turned into a Mexican standoff, with neither side willing to compromise.
Các cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc vì không bên nào chịu nhượng bộ.



























