Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Methamphetamine
01
ma túy đá
a powerful illegal drug that stimulates the brain, causing increased energy, but also severe health risks and addiction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
methamphetamines
Các ví dụ
Tom avoids places where he knows methamphetamine is prevalent.
Tom tránh những nơi mà anh ấy biết methamphetamine phổ biến.



























